祖根 zǔ gēn · tổ căn Hán Việt: tổ căn · Pinyin: zǔ gēn Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 根 (căn)Pinyinzǔ gēnHán Việttổ cănCấu tạo祖 + 根 · tổ + căn nghĩa thành phần: tổ + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。祖籍。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。祖籍。