祖母
tổ mẫu
Hán Việt: tổ mẫu · Pinyin: zǔ mǔ
Tổng quan
bà nội à nội (mẹ của cha mình). tổ mẫu tổ mẫu ☆Bà nội (mẹ của cha mình).
Nghĩa
Việt
- Cihui bà nội à nội (mẹ của cha mình). tổ mẫu tổ mẫu ☆Bà nội (mẹ của cha mình).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。尊稱父親的母親。今亦稱母親的母親。《禮記.喪服小記》:「祖父卒,而后為祖母後者三年。」晉.李密〈陳情表〉:「臣無祖母,無以至今日;祖母無臣,無以終餘年。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 父亲的母亲。
Eng
- CC-CEDICT father's mother; paternal grandmother
- Cihui father's mother; paternal grandmother
ja
- JMdict grandmother