祖江 zǔ jiāng · tổ giang Hán Việt: tổ giang · Pinyin: zǔ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 江 (giang)Pinyinzǔ jiāngHán Việttổ giangCấu tạo祖 + 江 · tổ + giang nghĩa thành phần: tổ + giang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的天神,为钟山神之子所杀。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的天神,为钟山神之子所杀。