祖泣 zǔ qì · tổ khấp Hán Việt: tổ khấp · Pinyin: zǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 泣 (khấp)Pinyinzǔ qìHán Việttổ khấpCấu tạo祖 + 泣 · tổ + khấp nghĩa thành phần: tổ + khấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭奠哭泣。Tân Hoa Tự Điển 1.祭奠哭泣。