祖澤
tổ trạch
Hán Việt: tổ trạch · Pinyin: zǔ zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祖辈手泽。用指先人遗物; 指祖先的恩泽; 地名。春秋战国时为燕地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.祖辈手泽。用指先人遗物。 2.指祖先的恩泽。 3.地名。春秋战国时为燕地。
Hán Việt: tổ trạch · Pinyin: zǔ zé