祖洽 zǔ qià · tổ hiệp Hán Việt: tổ hiệp · Pinyin: zǔ qià Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 洽 (hiệp)Pinyinzǔ qiàHán Việttổ hiệpCấu tạo祖 + 洽 · tổ + hiệp nghĩa thành phần: tổ + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓倡导和协。Tân Hoa Tự Điển 1.谓倡导和协。