祖源

zǔ yuán tổ nguyên

Hán Việt: tổ nguyên · Pinyin: zǔ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水流的源头; 泛指事物的本源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流的源头。 2.泛指事物的本源。