祖產

zǔ chǎn tổ sản

Hán Việt: tổ sản · Pinyin: zǔ chǎn

Tổng quan

sản nghiệp tổ tiên: cơ nghiệp tổ tiên

Cấu tạo: (tổ) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản nghiệp tổ tiên: cơ nghiệp tổ tiên
  • Cihui sản nghiệp tổ tiên; cơ nghiệp tổ tiên。祖宗傳下來的產業。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祖宗遺留下來的產業。如:「他吃喝嫖賭,不務正業,沒幾年,就把偌大的祖產敗光了!」《清史稿.卷二六○.姚啟聖列傳》:「香山罷官後,貿易七年,得積微貲,併臣浙江祖產變價,及親朋借貸,經年累月而後有此。」

Eng

  • Cihui 祖產 ǔchǎn n. ancestral estate