祖用 zǔ yòng · tổ dụng Hán Việt: tổ dụng · Pinyin: zǔ yòng Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 用 (dụng)Pinyinzǔ yòngHán Việttổ dụngCấu tạo祖 + 用 · tổ + dụng nghĩa thành phần: tổ + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仿效使用。Tân Hoa Tự Điển 1.仿效使用。