祖離

zǔ lí tổ li

Hán Việt: tổ li · Pinyin: zǔ lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓饯别出行之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓饯别出行之人。