祖竹 zǔ zhú · tổ trúc Hán Việt: tổ trúc · Pinyin: zǔ zhú Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 竹 (trúc)Pinyinzǔ zhúHán Việttổ trúcCấu tạo祖 + 竹 · tổ + trúc nghĩa thành phần: tổ + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老竹。Tân Hoa Tự Điển 1.老竹。