祖筵 zǔ yán · tổ diên Hán Việt: tổ diên · Pinyin: zǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 筵 (diên)Pinyinzǔ yánHán Việttổ diênCấu tạo祖 + 筵 · tổ + diên nghĩa thành phần: tổ + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送行的酒席; 祭奠时的酒宴。Tân Hoa Tự Điển 1.送行的酒席。 2.祭奠时的酒宴。