祖籍

zǔ jí tổ tịch

Hán Việt: tổ tịch · Pinyin: zǔ jí

Tổng quan

quê quán tổ tiên | nguyên quán (và đăng ký hộ khẩu)

Cấu tạo: (tổ) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quê quán tổ tiên | nguyên quán (và đăng ký hộ khẩu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祖先的原籍。《儒林外史》第二二回:「晚生也姓牛,祖籍本來也是新安。」《綠野仙蹤》第二一回:「他祖籍陝西寧夏人,是小的的嫡親表兄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖先居住地祖籍云南昆明。

Eng

  • CC-CEDICT ancestral hometown|original domicile (and civil registration)
  • Cihui ancestral hometown; original domicile (and civil registration)