祖系

zǔ xì tổ hệ

Hán Việt: tổ hệ · Pinyin: zǔ xì

Tổng quan

tổ tiên | dòng dõi | phả hệ | cũng được viết 祖係|祖系

Cấu tạo: (tổ) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ tiên | dòng dõi | phả hệ | cũng được viết 祖係|祖系

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖师世系; 祖先世系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祖师世系。 2.祖先世系。

Eng

  • CC-CEDICT ancestry|lineage|pedigree|also written 祖係|祖系
  • Cihui ancestry/lineage/pedigree/also written 祖係|祖系