祖職 zǔ zhí · tổ chức Hán Việt: tổ chức · Pinyin: zǔ zhí Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 職 (chức)Pinyinzǔ zhíHán Việttổ chứcCấu tạo祖 + 職 · tổ + chức nghĩa thành phần: tổ + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓祖父或祖先所任的官职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓祖父或祖先所任的官职。