祖花 zǔ huā · tổ hoa Hán Việt: tổ hoa · Pinyin: zǔ huā Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 花 (hoa)Pinyinzǔ huāHán Việttổ hoaCấu tạo祖 + 花 · tổ + hoa nghĩa thành phần: tổ + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫁接时作根株用的花木。Tân Hoa Tự Điển 1.嫁接时作根株用的花木。