祖蔭 zǔ yīn · tổ ấm Hán Việt: tổ ấm · Pinyin: zǔ yīn Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 蔭 (ấm)Pinyinzǔ yīnHán Việttổ ấmCấu tạo祖 + 蔭 · tổ + ấm nghĩa thành phần: tổ + ấm Nghĩa EngCihui 祖蔭 ǔyìn n. <wr.> ancestors' protection/blessing