祖螉

tổ ông

Hán Việt: tổ ông

Tổng quan

tổ ong 祖螉 dt. so với tiếng Hán phong sào 蜂巢, phong oa 蜂窩, phong phòng 蜂房. La ỷ dập dìu, hàng chợ họp, cửa nhà bịn rịn, tổ ong tàng. (Thuật hứng 55.6)

Cấu tạo: 祖 (tổ) + 螉 (ông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ ong 祖螉 dt. so với tiếng Hán phong sào 蜂巢, phong oa 蜂窩, phong phòng 蜂房. La ỷ dập dìu, hàng chợ họp, cửa nhà bịn rịn, tổ ong tàng. (Thuật hứng 55.6)

Từ liên quan

Gần nghĩa

祖上 · 祖业 · 祖产 · 祖传 · 祖傳 · 祖像 · 祖元 · 祖先