祖行 zǔ xíng · tổ hành Hán Việt: tổ hành · Pinyin: zǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 行 (hành)Pinyinzǔ xíngHán Việttổ hànhCấu tạo祖 + 行 · tổ + hành nghĩa thành phần: tổ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓饯别将病逝者; 指饯送死者; 饯行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓饯别将病逝者。 2.指饯送死者。 3.饯行。