祖衣 zǔ yī · tổ y Hán Việt: tổ y · Pinyin: zǔ yī Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 衣 (y)Pinyinzǔ yīHán Việttổ yCấu tạo祖 + 衣 · tổ + y nghĩa thành phần: tổ + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指僧人的礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指僧人的礼服。