祖識 zǔ shí · tổ thức Hán Việt: tổ thức · Pinyin: zǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 識 (thức)Pinyinzǔ shíHán Việttổ thứcCấu tạo祖 + 識 · tổ + thức nghĩa thành phần: tổ + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熟习知悉。Tân Hoa Tự Điển 1.熟习知悉。