祖語
tổ ngữ
Hán Việt: tổ ngữ · Pinyin: zǔ yǔ
Tổng quan
ngôn ngữ tiền thân | ngôn ngữ mẹ (ngôn ngữ học)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ tiền thân | ngôn ngữ mẹ (ngôn ngữ học)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有亲属关系的语言的原始共同语。一般由语言学家通过历史比较法等方法构拟而得。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有亲属关系的语言的原始共同语。一般由语言学家通过历史比较法等方法构拟而得。
Eng
- CC-CEDICT proto-language|parent language (linguistics)
- Cihui proto-language; parent language (linguistics)
ja
- JMdict protolanguage|parent language