祖路 zǔ lù · tổ lộ Hán Việt: tổ lộ · Pinyin: zǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 路 (lộ)Pinyinzǔ lùHán Việttổ lộCấu tạo祖 + 路 · tổ + lộ nghĩa thành phần: tổ + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹祖道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹祖道。