祖輗 zǔ ní·tổ nghê Hán Việt: tổ nghê · Pinyin: zǔ ní Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古人出行时祭祀路神。 Cấu tạo: 祖 (tổ) + 𫐐 (nghê)Pinyinzǔ níHán Việttổ nghêCấu tạo祖 + 𫐐 · tổ + nghê nghĩa thành phần: tổ + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古人出行时祭祀路神。 Từ liên quan Gần nghĩa祖上 · 祖业 · 祖产 · 祖传 · 祖傳 · 祖像 · 祖元 · 祖先