祖送

zǔ sòng tổ tống

Hán Việt: tổ tống · Pinyin: zǔ sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (tống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 餞別。《後漢書.卷四二.光武十王傳.東平憲王蒼傳》:「於是車駕祖送,流涕而訣。」唐.楊烱〈送并州旻上人詩序〉:「麟閣良朋,祖送於青門之外。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹饯行。祖饯送行; 指送丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹饯行。祖饯送行。 2.指送丧。

Eng

  • Cihui 祖送 ǔsòng v. give a farewell luncheon or dinner party