祖邦 zǔ bāng · tổ bang Hán Việt: tổ bang · Pinyin: zǔ bāng Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 邦 (bang)Pinyinzǔ bāngHán Việttổ bangCấu tạo祖 + 邦 · tổ + bang nghĩa thành phần: tổ + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祖国。Tân Hoa Tự Điển 1.祖国。