祖酌 zǔ zhuó · tổ chước Hán Việt: tổ chước · Pinyin: zǔ zhuó Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 酌 (chước)Pinyinzǔ zhuóHán Việttổ chướcCấu tạo祖 + 酌 · tổ + chước nghĩa thành phần: tổ + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹祖饯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹祖饯。