祖鞭

zǔ biān tổ tiên

Hán Việt: tổ tiên · Pinyin: zǔ biān

Tổng quan

ra tay trước; hành động trước。先著;先手。今表勤奮、爭先之意。

Cấu tạo: (tổ) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra tay trước; hành động trước。先著;先手。今表勤奮、爭先之意。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即祖生鞭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即祖生鞭。

Eng

  • Cihui 祖鞭 zǔbiān v. <wr.> strive for achievements