祖飲 zǔ yǐn · tổ ẩm Hán Việt: tổ ẩm · Pinyin: zǔ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 飲 (ẩm)Pinyinzǔ yǐnHán Việttổ ẩmCấu tạo祖 + 飲 · tổ + ẩm nghĩa thành phần: tổ + ẩm