祖鬯 zǔ chàng · tổ sưởng Hán Việt: tổ sưởng · Pinyin: zǔ chàng Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 鬯 (sưởng)Pinyinzǔ chàngHán Việttổ sưởngCấu tạo祖 + 鬯 · tổ + sưởng nghĩa thành phần: tổ + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代丧葬,于出殡前设奠所用的郁鬯酒。Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧葬,于出殡前设奠所用的郁鬯酒。