祖龍

zǔ lóng tổ long

Hán Việt: tổ long · Pinyin: zǔ lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秦始皇的別稱。參見「秦始皇」條。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「今年祖龍死。」南朝宋.裴駰.集解:「祖,始也。龍,人君象。謂始皇也。」

Eng

  • Cihui 祖龍 ǔlóng n. 1. <paleo.> archosaur 2. Qínshǐhuáng 3. Double Surname