祖龍

zǔ lóng tổ long

Hán Việt: tổ long · Pinyin: zǔ lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦始皇; 借指其他帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦始皇。 2.借指其他帝王。

Eng

  • Cihui 祖龍 ǔlóng n. 1. <paleo.> archosaur 2. Qínshǐhuáng 3. Double Surname