祗严 zhī yán·chi nghiêm Hán Việt: chi nghiêm · Pinyin: zhī yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恭谨严肃。 Cấu tạo: 祗 (chi) + 嚴 (nghiêm)Pinyinzhī yánHán Việtchi nghiêmCấu tạo祗 + 嚴 · chi + nghiêm nghĩa thành phần: chi + nghiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.恭谨严肃。 Từ liên quan Gần nghĩa严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复