祗事 zhī shì · chi sự Hán Việt: chi sự · Pinyin: zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 祗 (chi) + 事 (sự)Pinyinzhī shìHán Việtchi sựCấu tạo祗 + 事 · chi + sự nghĩa thành phần: chi + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬事奉;敬于其事; 敬业尽职。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬事奉;敬于其事。 2.敬业尽职。