祗事 zhī shì·chi sự Hán Việt: chi sự · Pinyin: zhī shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恭敬事奉; 敬于其事。 2.敬业尽职。 Cấu tạo: 祗 (chi) + 事 (sự)Pinyinzhī shìHán Việtchi sựCấu tạo祗 + 事 · chi + sự nghĩa thành phần: chi + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.恭敬事奉; 敬于其事。 2.敬业尽职。 Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假