祗今 zhī jīn · chi kim Hán Việt: chi kim · Pinyin: zhī jīn Tổng quan Cấu tạo: 祗 (chi) + 今 (kim)Pinyinzhī jīnHán Việtchi kimCấu tạo祗 + 今 · chi + kim nghĩa thành phần: chi + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.祗,同"祇"。如今。