祗从

zhī cóngchi tòng

Hán Việt: chi tòng · Pinyin: zhī cóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹侍从。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

隨從、僕從。元.高文秀《諕范叔》第三折:「如何這相府前祗從人等,見先生來,皆澟澟然起避?」

Cấu tạo: 祗 (chi) + 從 (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹侍从。

Từ liên quan

Gần nghĩa

从下 · 从不 · 从业 · 从严 · 从中 · 从事 · 从仆 · 从众