祗仰

zhī yǎng chi ngưỡng

Hán Việt: chi ngưỡng · Pinyin: zhī yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (ngưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敬仰。《魏書.卷五二.胡叟傳》:「密雲左右,皆祗仰其德。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬仰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬仰。

Eng

  • Cihui 祗仰 hīyǎng v. revere; hold in high esteem