祗回

zhī huí chi hồi

Hán Việt: chi hồi · Pinyin: zhī huí

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹低回。流连,盘桓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹低回。流连,盘桓。