祗應

zhī yīng chi ứng

Hán Việt: chi ứng · Pinyin: zhī yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬地伺候,照应; 指侍从; 犹供职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬地伺候,照应。 2.指侍从。 3.犹供职。