祗役

zhī yì chi dịch

Hán Việt: chi dịch · Pinyin: zhī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉朝廷命令任職。南朝宋.謝靈運〈鄰里相送至方山〉詩:「祗役出皇邑,相期憩甌越。」唐.李逢吉〈望京樓上寄令狐華州)詩:「祗役滯南服,頹思屬暮年。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉命任职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉命任职。