祗從 zhī cóng · chi tòng Hán Việt: chi tòng · Pinyin: zhī cóng Tổng quan Cấu tạo: 祗 (chi) + 從 (tòng)Pinyinzhī cóngHán Việtchi tòngCấu tạo祗 + 從 · chi + tòng nghĩa thành phần: chi + tòng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隨從、僕從。元.高文秀《諕范叔》第三折:「如何這相府前祗從人等,見先生來,皆澟澟然起避?」