祗懍 zhī lǐn · chi lẫm Hán Việt: chi lẫm · Pinyin: zhī lǐn Tổng quan Cấu tạo: 祗 (chi) + 懍 (lẫm)Pinyinzhī lǐnHán Việtchi lẫmCấu tạo祗 + 懍 · chi + lẫm nghĩa thành phần: chi + lẫm