祗揖 zhī yī · chi ấp Hán Việt: chi ấp · Pinyin: zhī yī Tổng quan Cấu tạo: 祗 (chi) + 揖 (ấp)Pinyinzhī yīHán Việtchi ấpCấu tạo祗 + 揖 · chi + ấp nghĩa thành phần: chi + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 见面时向对方行肃拜之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.见面时向对方行肃拜之礼。