祗敷

zhī fū chi phu

Hán Việt: chi phu · Pinyin: zhī fū

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬敷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬敷。