祗服 zhī fú · chi phục Hán Việt: chi phục · Pinyin: zhī fú Tổng quan Cấu tạo: 祗 (chi) + 服 (phục)Pinyinzhī fúHán Việtchi phụcCấu tạo祗 + 服 · chi + phục nghĩa thành phần: chi + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬谨奉行。Tân Hoa Tự Điển 1.敬谨奉行。