祗畏 zhī wèi · chi úy Hán Việt: chi úy · Pinyin: zhī wèi Tổng quan Cấu tạo: 祗 (chi) + 畏 (úy)Pinyinzhī wèiHán Việtchi úyCấu tạo祗 + 畏 · chi + úy nghĩa thành phần: chi + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬畏。Tân Hoa Tự Điển 1.敬畏。EngCihui 祗畏 hīwèi v. hold in awe; revere