祗直

zhī zhí chi trực

Hán Việt: chi trực · Pinyin: zhī zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时对值班人员的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时对值班人员的称呼。