祗竦

zhī sǒng chi tủng

Hán Việt: chi tủng · Pinyin: zhī sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (tủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬惶恐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬惶恐。