祗翼

zhī yì chi dực

Hán Việt: chi dực · Pinyin: zhī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹敬慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬慎。