祗肅

zhī sù chi túc

Hán Việt: chi túc · Pinyin: zhī sù

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴謹、敬謹。《三國志.卷一四.魏書.蔣濟傳》:「陛下卓然自覽萬機,莫不祗肅。」

Eng

  • Cihui 祗肅 hīsù v.p. respectful; reverent